Việt Nam ngày càng thu hút vốn đầu tư nước ngoài nhờ môi trường kinh doanh cởi mở và nhiều chính sách ưu đãi. Dù vậy, quy trình thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài vẫn khá phức tạp. Bài viết này sẽ tổng hợp điều kiện, quy trình và các điều cần lưu ý giúp bạn hoàn thiện hồ sơ nhanh, đúng luật.
Thế nào là công ty có vốn đầu tư nước ngoài?
Luật Đầu tư 2020 không sử dụng trực tiếp thuật ngữ “công ty có vốn đầu tư nước ngoài” mà quy định thông qua khái niệm “tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài”.
Đặc biệt, từ 01/03/2026, Luật Đầu tư 2025 (Luật số 143/2025/QH15) chính thức có hiệu lực, thay thế Luật Đầu tư 2020. Định nghĩa về tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài được giữ nguyên, nhưng quy định về cách thức thực hiện hoạt động đầu tư đã có một số thay đổi đáng chú ý.

Theo khoản 22 Điều 3 Luật Đầu tư 2025, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài là tổ chức kinh tế có nhà đầu tư nước ngoài là thành viên hoặc cổ đông. Trong đó:
- Nhà đầu tư nước ngoài: Cá nhân có quốc tịch nước ngoài hoặc tổ chức thành lập theo pháp luật nước ngoài, thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh tại Việt Nam (khoản 19 Điều 3).
- Tổ chức kinh tế: Tổ chức được thành lập và hoạt động theo pháp luật Việt Nam, gồm doanh nghiệp, hợp tác xã, liên hiệp hợp tác xã và tổ chức khác thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh (khoản 21 Điều 3).
Điều kiện thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam
Khi thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, nhà đầu tư cần đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:
Ngành nghề và điều kiện tiếp cận thị trường
Nhà đầu tư nước ngoài cần xác định ngành nghề dự kiến kinh doanh và đáp ứng các điều kiện tiếp cận thị trường theo quy định.
- Không thuộc ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh: Hoạt động dự kiến đầu tư không được thuộc danh mục ngành, nghề cấm theo Luật Đầu tư.
- Đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường: Nhà đầu tư nước ngoài về nguyên tắc được áp dụng điều kiện tiếp cận thị trường như nhà đầu tư trong nước, trừ các ngành, nghề thuộc Danh mục hạn chế tiếp cận thị trường.
- Tuân thủ các điều kiện chuyên ngành: Trường hợp đầu tư vào ngành, nghề có điều kiện hoặc ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường, nhà đầu tư phải đáp ứng các yêu cầu tương ứng về tỷ lệ sở hữu, hình thức đầu tư, phạm vi hoạt động, năng lực nhà đầu tư/đối tác và các điều kiện khác theo quy định.
Điều kiện về vốn, năng lực và địa điểm
Tùy ngành nghề và dự án đầu tư, nhà đầu tư có thể phải đáp ứng:
- Yêu cầu về vốn đầu tư hoặc vốn pháp định theo pháp luật chuyên ngành;
- Điều kiện về năng lực tài chính, kinh nghiệm hoặc năng lực của nhà đầu tư/đối tác;
- Điều kiện về địa điểm thực hiện dự án, phù hợp với quy hoạch và các quy định về đất đai, xây dựng, môi trường, phòng cháy chữa cháy và pháp luật có liên quan.
- Các yêu cầu này không phải điều kiện bắt buộc giống nhau đối với mọi công ty có vốn đầu tư nước ngoài, mà được xác định theo từng ngành nghề và dự án cụ thể.

Điều kiện về thủ tục đầu tư và thành lập doanh nghiệp
Tùy từng trường hợp, nhà đầu tư có thể phải thực hiện một hoặc nhiều thủ tục như:
- Chấp thuận chủ trương đầu tư;
- Thành lập tổ chức kinh tế;
- Cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC);
- Đăng ký doanh nghiệp và thực hiện các thủ tục liên quan.
Theo Luật Đầu tư 2025, nhà đầu tư nước ngoài có thể thành lập tổ chức kinh tế trước khi thực hiện thủ tục cấp hoặc điều chỉnh Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nhưng phải đáp ứng điều kiện tiếp cận thị trường khi thành lập tổ chức kinh tế.
Như vậy, điều kiện thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài không áp dụng theo một bộ tiêu chí cố định cho mọi trường hợp. Nhà đầu tư cần căn cứ vào quốc tịch, ngành nghề kinh doanh, tỷ lệ sở hữu, hình thức đầu tư và dự án cụ thể để xác định điều kiện và thủ tục tương ứng.
Các hình thức thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài phổ biến
Một số hình thức đầu tư phổ biến để thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam gồm:
- Thành lập tổ chức kinh tế mới tại Việt Nam: Nhà đầu tư nước ngoài trực tiếp thành lập doanh nghiệp và sở hữu vốn theo tỷ lệ được pháp luật cho phép đối với từng ngành, nghề.
- Góp vốn, mua cổ phần hoặc phần vốn góp: Nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào doanh nghiệp Việt Nam đã có sẵn theo quy định pháp luật.
- Đầu tư thông qua tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài: Công ty FDI đã thành lập tại Việt Nam có thể tiếp tục đầu tư, góp vốn hoặc thành lập tổ chức kinh tế khác theo quy định.
- Đầu tư theo hợp đồng BCC: Các bên hợp tác kinh doanh theo hợp đồng mà không nhất thiết phải thành lập tổ chức kinh tế mới.
Tùy vào ngành nghề, tỷ lệ sở hữu và cấu trúc đầu tư, mỗi hình thức sẽ có điều kiện và thủ tục khác nhau.

Trọn bộ hồ sơ thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài
Tùy hình thức đầu tư, loại hình doanh nghiệp, ngành nghề và quy mô dự án, hồ sơ thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài có thể gồm các nhóm tài liệu sau:
Hồ sơ đăng ký đầu tư
Nhà đầu tư cần chuẩn bị các tài liệu phù hợp theo quy định, thường gồm:
- Văn bản đề nghị thực hiện dự án đầu tư.
- Đề xuất dự án đầu tư, trong đó thể hiện mục tiêu, quy mô, vốn, địa điểm và tiến độ thực hiện.
- Tài liệu chứng minh năng lực tài chính của nhà đầu tư.
- Tài liệu về địa điểm thực hiện dự án, nếu thuộc trường hợp phải cung cấp.
- Giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư:
- Nhà đầu tư là cá nhân: Hộ chiếu hoặc giấy tờ pháp lý tương đương.
- Nhà đầu tư là tổ chức: Giấy tờ pháp lý của tổ chức và các tài liệu liên quan theo quy định.
- Các tài liệu khác theo yêu cầu của từng loại dự án, ngành nghề và trường hợp đầu tư.
Hồ sơ đăng ký thành lập doanh nghiệp
Tùy loại hình doanh nghiệp, hồ sơ có thể gồm:
- Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp.
- Điều lệ công ty.
- Danh sách thành viên hoặc danh sách cổ đông sáng lập theo loại hình doanh nghiệp.
- Giấy tờ pháp lý của thành viên, cổ đông và nhà đầu tư.
- Hồ sơ pháp lý của tổ chức và văn bản cử người đại diện theo ủy quyền nếu nhà đầu tư là tổ chức.
- Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư trong trường hợp pháp luật yêu cầu.

Hồ sơ bổ sung theo từng trường hợp
Tùy từng dự án thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài, cơ quan có thẩm quyền có thể yêu cầu thêm các tài liệu liên quan đến:
- Địa điểm thực hiện dự án.
- Năng lực tài chính, kinh nghiệm của nhà đầu tư.
- Điều kiện tiếp cận thị trường.
- Ngành, nghề kinh doanh có điều kiện.
- Công nghệ, môi trường, đất đai, xây dựng hoặc các điều kiện chuyên ngành khác.
Lưu ý: Không phải mọi dự án FDI đều có một bộ hồ sơ giống nhau. Thành phần hồ sơ cần căn cứ vào nhà đầu tư, hình thức đầu tư, loại hình doanh nghiệp, ngành nghề, địa điểm và quy mô dự án để xác định chính xác.
Quy trình thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài
Quy trình thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam thường được thực hiện theo các bước sau:
- Xác định điều kiện đầu tư: Kiểm tra ngành nghề kinh doanh, điều kiện tiếp cận thị trường, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, hình thức đầu tư và các điều kiện chuyên ngành áp dụng.
- Chuẩn bị hồ sơ: Chuẩn bị hồ sơ đầu tư và giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư, gồm đề xuất dự án, tài liệu chứng minh năng lực tài chính, giấy tờ pháp lý và tài liệu về địa điểm nếu thuộc trường hợp phải cung cấp.
- Thực hiện thủ tục đầu tư: Tùy từng dự án, nhà đầu tư thực hiện thủ tục chấp thuận chủ trương đầu tư và/hoặc cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) theo quy định.
- Thành lập doanh nghiệp: Thực hiện đăng ký doanh nghiệp theo loại hình đã lựa chọn để được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC). Trình tự thực hiện IRC và ERC có thể khác nhau tùy từng trường hợp.
- Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp: Sau khi được cấp ERC, doanh nghiệp thực hiện công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp và các thủ tục liên quan theo quy định.
- Hoàn tất thủ tục sau thành lập: Doanh nghiệp thực hiện góp vốn đúng thời hạn, mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp nếu thuộc diện áp dụng, thực hiện các thủ tục về thuế, kế toán, hóa đơn điện tử, bảo hiểm xã hội và điều kiện kinh doanh chuyên ngành nếu có.

Chi phí thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài
Chi phí thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phụ thuộc vào ngành nghề, hình thức đầu tư, loại hình doanh nghiệp, quy mô dự án và các thủ tục chuyên ngành. Các khoản chi phí thường gồm:
- Lệ phí và phí đăng ký doanh nghiệp: Các khoản phí, lệ phí liên quan đến đăng ký doanh nghiệp và công bố nội dung đăng ký theo quy định.
- Chi phí dịch thuật, công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự: Áp dụng đối với giấy tờ của nhà đầu tư nước ngoài được lập ở nước ngoài.
- Chi phí thuê trụ sở/địa điểm thực hiện dự án: Tùy vào địa điểm, diện tích và thời hạn thuê.
- Vốn đầu tư/vốn góp: Đây không phải là “chi phí thành lập” mà là khoản vốn nhà đầu tư cam kết và góp vào doanh nghiệp theo quy định.
- Chi phí giấy phép và điều kiện chuyên ngành: Có thể phát sinh nếu doanh nghiệp hoạt động trong ngành, nghề kinh doanh có điều kiện.
- Chi phí dịch vụ tư vấn thành lập: Phát sinh nếu doanh nghiệp sử dụng dịch vụ pháp lý, kế toán hoặc tư vấn đầu tư.
Lưu ý: Không có một mức chi phí cố định áp dụng cho mọi công ty có vốn đầu tư nước ngoài. Để xác định tổng chi phí dự kiến, cần căn cứ vào quốc tịch nhà đầu tư, tỷ lệ sở hữu, ngành nghề, địa điểm và quy mô dự án.
Thời gian thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài
Thời gian thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài phụ thuộc vào dự án có thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư hay không. Với hồ sơ hợp lệ ngay lần đầu, thời hạn xử lý của cơ quan nhà nước như sau:
- Cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC): Đối với dự án không thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư và đáp ứng đủ điều kiện, thời hạn cấp IRC là 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận được hồ sơ hợp lệ.
- Đăng ký doanh nghiệp (ERC): Cơ quan đăng ký kinh doanh xem xét hồ sơ và cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp trong 03 ngày làm việc kể từ ngày nhận hồ sơ nếu hồ sơ hợp lệ.
- Trường hợp phải chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc thực hiện thủ tục chuyên ngành: Thời gian thực tế sẽ dài hơn và được xác định theo thủ tục tương ứng.
Lưu ý: Các thời hạn trên là thời gian giải quyết của cơ quan nhà nước, không bao gồm thời gian nhà đầu tư chuẩn bị hồ sơ, dịch thuật, hợp pháp hóa lãnh sự, sửa đổi/bổ sung hồ sơ hoặc thực hiện các thủ tục chuyên ngành.

Các nghĩa vụ cần thực hiện sau khi thành lập công ty FDI
Sau khi thành lập, công ty FDI cần thực hiện các nghĩa vụ chính sau:
- Góp vốn đúng thời hạn: Thực hiện theo nội dung đăng ký và tiến độ dự án.
- Tài khoản vốn đầu tư: Mở và sử dụng tài khoản vốn đầu tư theo quy định về quản lý ngoại hối.
- Thuế, kế toán, hóa đơn: Kê khai, nộp thuế, sử dụng hóa đơn điện tử và lập báo cáo tài chính theo quy định.
- Báo cáo và điều chỉnh dự án: Thực hiện báo cáo tình hình thực hiện dự án theo quy định và điều chỉnh dự án/IRC khi có thay đổi thuộc trường hợp phải đăng ký, điều chỉnh.
- Lao động và bảo hiểm: Tuân thủ quy định về lao động, tiền lương và bảo hiểm xã hội.
- Điều kiện kinh doanh và pháp luật chuyên ngành: Đáp ứng điều kiện kinh doanh và tuân thủ quy định về môi trường, đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy cùng các quy định chuyên ngành khác nếu áp dụng.
Lưu ý: Nghĩa vụ cụ thể phụ thuộc vào ngành nghề, dự án, tỷ lệ sở hữu nước ngoài, địa điểm và quy mô hoạt động.
Lưu ý cần biết khi thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài
Khi thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, nhà đầu tư cần lưu ý:
- Kiểm tra ngành nghề và điều kiện tiếp cận thị trường: Xác định ngành nghề có được phép đầu tư và các hạn chế về tỷ lệ sở hữu, hình thức đầu tư hoặc điều kiện chuyên ngành nếu có.
- Xác định đúng hình thức đầu tư: Lựa chọn thành lập tổ chức kinh tế, góp vốn/mua cổ phần hoặc hình thức đầu tư phù hợp với mục tiêu và cơ cấu vốn.
- Chuẩn bị hồ sơ phù hợp: Hồ sơ phụ thuộc vào nhà đầu tư, ngành nghề, địa điểm, quy mô và hình thức đầu tư; giấy tờ nước ngoài có thể phải dịch thuật, chứng thực hoặc hợp pháp hóa lãnh sự theo quy định.
- Kiểm tra địa điểm đầu tư: Địa điểm phải phù hợp với quy hoạch và đáp ứng các yêu cầu liên quan về đất đai, xây dựng, môi trường, phòng cháy chữa cháy nếu áp dụng.
- Thực hiện đầy đủ thủ tục sau thành lập: Bao gồm nghĩa vụ về thuế, kế toán, hóa đơn, báo cáo đầu tư, lao động, bảo hiểm và các điều kiện kinh doanh chuyên ngành.
Hy vọng những thông tin trên đã giúp bạn có cái nhìn rõ hơn về thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Việc nắm rõ điều kiện đầu tư, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và thực hiện đúng quy trình ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp thuận lợi hơn trong quá trình thành lập và đi vào hoạt động.
Câu hỏi thường gặp
1. Người nước ngoài có được thành lập công ty tại Việt Nam không?
Có. Nhà đầu tư nước ngoài có thể thành lập tổ chức kinh tế tại Việt Nam nếu đáp ứng các điều kiện tiếp cận thị trường và quy định pháp luật liên quan.
2. Công ty FDI có bắt buộc phải có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) không?
Không phải mọi trường hợp đều giống nhau. Việc có phải thực hiện thủ tục cấp IRC hay không phụ thuộc vào hình thức đầu tư và dự án cụ thể.
3. Công ty có vốn nước ngoài có bắt buộc sở hữu trên 50% vốn không?
Không. Pháp luật không quy định phải sở hữu trên 50% vốn để doanh nghiệp được xác định là tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
4. Thành lập công ty FDI mất bao lâu?
Thời gian phụ thuộc vào ngành nghề, hình thức đầu tư, hồ sơ và việc dự án có thuộc diện chấp thuận chủ trương đầu tư hoặc phải thực hiện thủ tục chuyên ngành hay không.
5. Công ty FDI cần thực hiện những nghĩa vụ gì sau khi thành lập?
Doanh nghiệp cần thực hiện các nghĩa vụ về góp vốn, tài khoản vốn đầu tư, thuế, kế toán, hóa đơn, báo cáo đầu tư, lao động, bảo hiểm và các điều kiện kinh doanh, chuyên ngành nếu có.
6. Có thể thành lập công ty FDI với 100% vốn nước ngoài không?
Có, nếu ngành nghề và điều kiện tiếp cận thị trường cho phép nhà đầu tư nước ngoài sở hữu 100% vốn.

















